Order
AMP

ĐẶT HÀNG

alt
alt
Đặt Hàng
Xác Nhận
Thanh Toán

Hủy đơn hàng trước 3 ngày nhận hàng sẽ không bị tính phí hủy đơn hàng

Order Information
Sorry! An error occurred, please refresh page and check again your input data!
Thẻ SIM trả trước
Giá
Trường "thẻ SIM" là bắt buộc và phải có giá trị.
Trường "Plan" là bắt buộc và phải có giá trị.
There will be an early termination fee of 10,000 yen if you decide to end the contract prior to the agreed-upon date.
Trường "Plan" là bắt buộc và phải có giá trị.
There will be an early termination fee of 10,000 yen if you decide to end the contract prior to the agreed-upon date.
Đừng bỏ lỡ! Ưu đãi 50% từ sản phẩm thứ 2 trở đi!
Trường "Số lượng" là bắt buộc và phải có giá trị.
1 2 3 4 Thêm
Thêm Clear
Để đặt từ 5 đến 99 sản phẩm, vui lòng chọn "Thêm" và điền số lượng.
Pickup Information

Hãy để chúng tôi gửi hàng tới bưu cục trong thị trấn thay vì nhà thuê hoặc Airbnb. Nhập tên bưu cục hoặc địa chỉ Airbnb trong mục "yêu cầu đặc biệt". Sau đó chúng tôi sẽ gửi cho bạn địa điểm thuận tiện nhất.

Trường "Tên khách sạn và địa chỉ" là bắt buộc và phải có giá trị.
Trường "Tên người đặt phòng" là bắt buộc và phải có giá trị.

Nếu đặt hàng vào phút chót: Các tùy chọn về thời gian nhận hàng sẽ bị hạn chế

Múi giờ Nhật Bản. Click vào đây để tính toán sự khác biệt.

*Please select 'Rental Period' first

Trường "Thời gian nhận hàng dự kiến" là bắt buộc và phải có giá trị.

Nếu đặt hàng vào phút chót: Các tùy chọn về thời gian nhận hàng sẽ bị hạn chế

Múi giờ Nhật Bản. Click vào đây để tính toán sự khác biệt.

*Please select 'Rental Period' first

Trường "Thời gian nhận hàng dự kiến" là bắt buộc và phải có giá trị.
Trường "Chuyến bay đến" là bắt buộc và phải có giá trị.
{{ errors.postCode ? errors.postCode : errors.zipcode }}
Trường "Address" là bắt buộc và phải có giá trị.
Trường "Street numbers" là bắt buộc và phải có giá trị.

*Specify post office name/company name (if applicable)

Nơi cư ngụ: Bắt buộc nhập tên địa điểm cư ngụ

Bưu cục/ Văn phòng: Bắt buộc nhập tên người nhận

Trường "Tên người nhận" là bắt buộc và phải có giá trị.

Nếu đặt hàng vào phút chót: Các tùy chọn về thời gian nhận hàng sẽ bị hạn chế

Múi giờ Nhật Bản. Click vào đây để tính toán sự khác biệt.

*Please select 'Rental Period' first

Trường "Thời gian nhận hàng dự kiến" là bắt buộc và phải có giá trị.
Trường "Tên đầy đủ" là bắt buộc và phải có giá trị.
Trường "Quốc tịch" là bắt buộc và phải có giá trị.
Trường "Email" là bắt buộc và phải có giá trị.
Options
Hỗ trợ 72 ngôn ngữ, bao gồm tiếng Nhật. Thông tin chi tiết.
Clear
Để đặt từ 5 đến 99 sản phẩm, vui lòng chọn "Thêm" và điền số lượng.
Bảo hiểm của chúng tôi chi trả 75% chi phí trong trường hợp mất hoặc hư hỏng.Để biết thêm thông tin, click vào đây
Mã khuyến mãi không hợp lệ

Hủy đơn hàng trước 3 ngày nhận hàng sẽ không bị tính phí hủy đơn hàng

Đơn hàng của bạn

  • {{ productName }} x {{ quantity }}

    - {{ rentDate }}

    {{ subTotal | formatNumber }} JPY 0 JPY
  • Next billing date

    {{ nextBilling }}
  • Power Bank

    Free
  • Pocket Translator x {{ pocketTranslatorQuantity }}

    - {{ rentDate }}

    {{ pocketPrice * rentDate * pocketTranslatorQuantity | formatNumber }} JPY
  • Mã khuyến mãi ({{ convertPercen }} OFF)

    -{{ couponValue | formatNumber }} JPY
  • Phí giao hàng

    {{ shippingFeeTemp }} JPY
    Free
  • Bảo hiểm

    {{ insurancePrice | formatNumber }} JPY
  • Phí giao hàng

    Free
  • Giảm giá đặc biệt

    - {{ shareSnsDiscount | formatNumber }} JPY
Tổng

(Monthly)

{{ total | formatNumber }} JPY
({{ convertCurency }})

Something went wrong while displaying this webpage.
To continue, please reload the page.

Bảng giá

Premium Wi-Fi

* Đã bao gồm mức chiết khấu 0%.

1 ngày
¥3,160
$23
€22
$34
2 ngày
¥3,960
$29
€27
$43
3 ngày
¥4,760
$35
€33
$52
4 ngày
¥5,560
$41
€39
$60
5 ngày
¥6,370
$47
€45
$69
6 ngày
¥7,170
$53
€50
$78
7 ngày
¥7,960
$59
€56
$87
8 ngày
¥8,420
$62
€59
$92
9 ngày
¥8,850
$65
€62
$97
10 ngày
¥9,290
$69
€65
$101
11 ngày
¥9,740
$72
€68
$106
12 ngày
¥10,180
$75
€71
$111
13 ngày
¥10,620
$79
€75
$116
14 ngày
¥11,050
$82
€78
$121
15 ngày
¥11,500
$85
€81
$126
16 ngày
¥11,940
$88
€84
$130
17 ngày
¥12,380
$92
€87
$135
18 ngày
¥12,820
$95
€90
$140
19 ngày
¥13,260
$98
€93
$145
20 ngày
¥13,700
$102
€96
$150
21 ngày
¥14,150
$105
€99
$155
22 ngày
¥14,590
$108
€103
$159
23 ngày
¥15,020
$111
€106
$164
24 ngày
¥15,460
$115
€109
$169
25 ngày
¥15,910
$118
€112
$174
26 ngày
¥16,340
$121
€115
$179
27 ngày
¥16,790
$125
€118
$184
28 ngày
¥17,230
$128
€121
$188
29 ngày
¥17,670
$131
€124
$193
30 ngày
¥18,110
$134
€127
$198

*Đã gồm thuế

Bảng giá

Business Wi-Fi

* Đã bao gồm mức chiết khấu 0%.

1 ngày
¥2,570
$19
€18
$28
2 ngày
¥3,290
$24
€23
$36
3 ngày
¥4,020
$29
€28
$44
4 ngày
¥4,740
$35
€33
$51
5 ngày
¥5,470
$40
€38
$59
6 ngày
¥6,190
$46
€43
$67
7 ngày
¥6,900
$51
€48
$75
8 ngày
¥7,350
$54
€51
$80
9 ngày
¥7,780
$57
€54
$85
10 ngày
¥8,230
$61
€58
$90
11 ngày
¥8,670
$64
€61
$95
12 ngày
¥9,100
$67
€64
$99
13 ngày
¥9,550
$71
€67
$104
14 ngày
¥9,980
$74
€70
$109
15 ngày
¥10,440
$77
€73
$114
16 ngày
¥10,870
$80
€76
$119
17 ngày
¥11,300
$84
€79
$123
18 ngày
¥11,760
$87
€83
$128
19 ngày
¥12,190
$90
€86
$133
20 ngày
¥12,630
$94
€89
$138
21 ngày
¥13,080
$97
€92
$143
22 ngày
¥13,520
$100
€95
$148
23 ngày
¥13,950
$103
€98
$152
24 ngày
¥14,390
$107
€101
$157
25 ngày
¥14,840
$110
€104
$162
26 ngày
¥15,280
$113
€107
$167
27 ngày
¥15,720
$117
€111
$172
28 ngày
¥16,160
$120
€114
$177
29 ngày
¥16,600
$123
€117
$181
30 ngày
¥17,040
$126
€120
$186

*Đã gồm thuế

Bảng giá

Prepaid SIM Data Card

* Đã bao gồm mức chiết khấu 0%.

ngày SIM
¥3,790
$28
€26
$41
ngày SIM
¥4,420
$32
€31
$48
ngày SIM
¥5,050
$37
€35
$55

*Đã gồm thuế

Bảo hiểm (¥88/ngày)

Bảo hiểm bao gồm 75% phí bồi thường và bạn chỉ cần trả 25% giá trị bảo hiểm.

Phí bồi thường mất mát/hư hỏng nghiêm trọng
Không có bảo hiểm Có bảo hiểm
Bộ phát + SIM ¥40,000 ¥10,000
Nắp sau của thiết bị phát ¥2,000 ¥500
Pin gắn liền ¥4,000 ¥1,000
Pin di động ¥2,000 ¥500
Cáp USB ¥1,000 ¥250
Bộ chuyển đổi điện xoay chiều (cắm vào) ¥1,000 ¥250
Túi khóa kép bằng nhựa ¥1,000 ¥250

Bảng giá

Super Long Plan (Premium Wi-Fi)

6 months
¥33,480
(¥5,580/month)
$249
($42/month)
€236
(€39/month)
$367
($61/month)
One Year
¥59,760
(¥4,980/month)
$445
($37/month)
€422
(€35/month)
$655
($55/month)
Two Years
¥109,920
(¥4,580/month)
$818
($34/month)
€776
(€32/month)
$1,204
($50/month)

*Đã gồm thuế

Airport Map
{{ productName }} x {{ quantity }}
{{ rentDate }}
Tổng
{{ total | formatNumber }} JPY