Đặt hàng

 
AMP

ĐẶT HÀNG

1. Đặt Hàng 2. Xác Nhận 3. Thanh Toán
Sorry! An error occurred, please refresh page and check again your input data!
The product you selected cannot be picked up from Haneda Terminal 3.
Please select a different pickup location.
Thông tin sản phẩm

Chọn sản phẩm

Ngắn hạn

Dài hạn

eSIM eSIM

SIM data trả trước

Chọn gói

Gói cao cấp (187Mbps)

Xem giá

Gói tiêu chuẩn (120Mbps)

Xem giá

Wi-Fi cao cấp (6 tháng)

Xem giá

Wi-Fi cao cấp (12 tháng)

Xem giá

Wi-Fi cao cấp (24 tháng)

Xem giá
Nếu bạn huỷ trước thời hạn đăng ký, chúng tôi sẽ tính phí huỷ là 11,000 yen

SIM 7 ngày

Xem giá

SIM 15 ngày

Xem giá

SIM 30 ngày

Xem giá

Chọn số lượng

Please Số lượng.
Thông tin giao hàng

Địa điểm nhận

order-renewal.pickup_location_taiwan_1_lbl

order-renewal.see_counter_map_sp

order-renewal.pickup_location_taiwan_2_lbl

order-renewal.see_counter_map_sp

Bưu cục sân bay

Khách sạn

Bưu cục / Nơi cư ngụ / Văn phòng

VP Japan Wireless (Quận Minato)

*Chúng tôi CHỈ gửi hàng đến khách sạn có quầy lễ tân. Nếu không có, vui lòng liên hệ CSKH để được hướng dẫn chọn nơi nhận hàng khác.

*Không thể gửi hàng tới Airbnb
*Không thể gửi hàng tới Airbnb

Choose starting rental period

Chọn thời gian thuê

client_products.return_location_lbl

order-renewal.pickup_location_taiwan_1_lbl

order-renewal.see_counter_map_sp

order-renewal.pickup_location_taiwan_2_lbl

order-renewal.see_counter_map_sp
Thông tin khách hàng
Tùy chọn
(Free power bank included)

Bảo hiểm

Không

Gói thông thường

37K

Gói cao cấp

67K

Bồi thường số tiền 50% cho gói thông thường.

Bồi thường số tiền 100% cho gói cao cấp và cũng miễn phí vận chuyển trong trường hợp giao hàng lại (chỉ một lần duy nhất).

Option

Máy phiên dịch cầm tay

See details

66K/ngày

NEW!

USB x multi-port AC Adapter

See details

18K/ngày

Prepaid SIM (Data Only)

See details

AMP
{{ quantity }}

{{ productName.replace(" Wi-Fi", ` Wi-Fi`) }}

- {{ rentDate }}

Đơn hàng của bạn

  • {{ productName }} x {{ quantity }} - {{ rentDate }}

    {{ mainProductPrice}} JPY
  • Hạn thanh toán tiếp theo

    {{ nextBilling }}
  • Sạc dự phòng

    Miễn phí
  • Máy phiên dịch cầm tay x {{ pocketTranslatorQuantity }}

    - {{ rentDate }}

    {{ pocketPrice * rentDate * pocketTranslatorQuantity | formatNumber }} JPY
  • AC Adapter x {{ multiPlugQuantity }}

    - {{ rentDate }}

    {{ multiPlugPrice * rentDate * multiPlugQuantity | formatNumber }} JPY
  • Thẻ SIM Data trả trước x {{ addonSimQuantity }}

    - {{ rentAddonSim }}

    {{ addonSimPrice * addonSimQuantity | formatNumber }} JPY
  • Mã khuyến mãi ({{ convertPercen }} OFF)

    -{{ couponValue | formatNumber }} JPY
  • Express Shipping fee

    Phí giao hàng

    {{ shippingFee }} JPY
    {{ shippingFeeTemp }} JPY
    Miễn phí
  • Bảo hiểm (Gói thông thường) (Gói cao cấp)

    {{ insurancePrice | formatNumber }} JPY
  • Phí giao hàng

    Miễn phí
  • Giảm giá đặc biệt

    - {{ shareSnsDiscount | formatNumber }} JPY
Tổng

(1 tháng)

{{ total | formatNumber }} JPY
({{ convertCurency }})

Chi tiết

{{ total | formatNumber }} JPY
({{ convertCurency }})

Bảng giá

Gói siêu dài hạn (Wi-Fi cao cấp)

6 tháng
¥33,480
(¥5,580/month)
$218
($36/month)
€204
(€34/month)
$335
($56/month)
฿7,958
(฿1,326/month)
RM1,041
(RM174/month)
5,5tr
(911k/month)
₩301,256
(₩50,209/month)
TWD 7,045
(TWD 1,174/month)
HKD 1,711
(HKD 285/month)
12 tháng
¥59,760
(¥4,980/month)
$389
($32/month)
€365
(€30/month)
$598
($50/month)
฿14,205
(฿1,184/month)
RM1,859
(RM155/month)
9,8tr
(813k/month)
₩537,726
(₩44,811/month)
TWD 12,576
(TWD 1,048/month)
HKD 3,054
(HKD 255/month)
24 tháng
¥109,920
(¥4,580/month)
$717
($30/month)
€671
(€28/month)
$1,100
($46/month)
฿26,128
(฿1,089/month)
RM3,420
(RM143/month)
17,9tr
(748k/month)
₩989,070
(₩41,211/month)
TWD 23,132
(TWD 964/month)
HKD 5,619
(HKD 234/month)

*Đã gồm thuế

Bảng giá

Sim data trả trước

ngày SIM
¥3,790
$24
€23
$37
฿900
RM117
619k
₩34,102
TWD 797
HKD 193
ngày SIM
¥4,420
$28
€27
$44
฿1,050
RM137
721k
₩39,771
TWD 930
HKD 225
ngày SIM
¥5,050
$32
€30
$50
฿1,200
RM157
824k
₩45,440
TWD 1,062
HKD 258

*Đã gồm thuế

{{ airportCounterDetails.name }} {{ airportCounterDetails.name_jp }}

Location of the counter: {{ airportCounterDetails.location }} {{ airportCounterDetails.location_jp }}
Business Hours: {{ airportCounterDetails.opening }} am ~ 1 hour after
the last flight on arrival
{{ airportCounterDetails.opening }} am - {{ airportCounterDetails.closing }} pm
{{ airportCounterDetails.bussinessHoursJP }}

Airport Map
Map Map
Map Map
order.tw_pickup_counter_lbl
order.tw_pickup_terminal_1_location
order.tw_pickup_terminal_1_time
order.tw_return_location_lbl
order.tw_return_terminal_1_location
order.tw_return_terminal_1_time
order.tw_pickup_note
Map Map
Map Map
order.tw_pickup_counter_lbl
order.tw_pickup_terminal_2_location
order.tw_pickup_terminal_2_time
order.tw_return_location_lbl
order.tw_return_terminal_2_location
order.tw_return_terminal_2_time
order.tw_pickup_note